
Bắt đầu: 09/03/2024 13:00
Sân: Yudai Yamamoto
Diễn biến chính Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu |
||||
Shiotani T. | 1-0 | 18' | ||
Kawamura T. | 2-0 | 31' | ||
46' | (16)↑(28)↓ | |||
46' | (7)↑(6)↓ | |||
Sotiriou P. | 3-0 | 51' | ||
57' | (22)↑(11)↓ | |||
69' | (13)↑(21)↓ | |||
(17)↑(20)↓ | 72' | |||
(16)↑(24)↓ | 72' | |||
82' | (23)↑(7)↓ | |||
(14)↑(51)↓ | 87' | |||
(7)↑(8)↓ | 90' | |||
(40)↑(11)↓ | 90' | |||
Nakano S. | 4-0 | 90' |
Số liệu thống kê Hiroshima Sanfrecce vs Sagan Tosu |
||||
Hiroshima Sanfrecce | Sagan Tosu | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
31 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
12 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
19 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
413 |
|
Số đường chuyền |
|
497 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
11 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
93 |
|
Pha tấn công |
|
92 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |