
Diễn biến chính Hibernian vs Dundee |
||||
9' | 0-1 | Tiffoney S. | ||
Boyle M. | 1-1 | 45' | ||
(20)↑(19)↓ | 64' | |||
(12)↑(2)↓ | 64' | |||
(32)↑(18)↓ | 64' | |||
Bowie K. | 2-1 | 72' | ||
75' | (9)↑(23)↓ | |||
75' | (2)↑(7)↓ | |||
(22)↑(35)↓ | 79' | |||
80' | (19)↑(21)↓ | |||
(33)↑(99)↓ | 83' | |||
89' | 2-2 | Murray S. |
Số liệu thống kê Hibernian vs Dundee |
||||
Hibernian | Dundee | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
283 |
|
Số đường chuyền |
|
282 |
69% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
32 |
|
Ném biên |
|
23 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
4 |
|
Thử thách |
|
13 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
30 |
|
Long pass |
|
28 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |