
Bắt đầu: 05/05/2024 17:15
Sân: Allard Lindhout
Diễn biến chính Heracles Almelo vs RKC Waalwijk |
||||
7' | 0-1 | Min D. | ||
45' | 0-2 | Gaari J. | ||
(15)↑(21)↓ | 46' | |||
(5)↑(32)↓ | 46' | |||
(8)↑(18)↓ | 46' | |||
67' | 0-3 | Min D. | ||
(44)↑(27)↓ | 67' | |||
70' | (19)↑(27)↓ | |||
79' | (5)↑(28)↓ | |||
79' | (35)↑(14)↓ | |||
79' | (7)↑(20)↓ | |||
80' | 0-4 | Adewoye S. | ||
82' | 0-5 | Min D. | ||
83' | (2)↑(4)↓ |
Số liệu thống kê Heracles Almelo vs RKC Waalwijk |
||||
Heracles Almelo | RKC Waalwijk | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
9 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
405 |
|
Số đường chuyền |
|
379 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
5 |
|
Cứu thua |
|
5 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
27 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
27 |
|
Ném biên |
|
9 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
27 |
7 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
78 |
79 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |