
Diễn biến chính Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv |
||||
Kangwa K. | 1-0 | 61' | ||
73' | 1-1 | Jehezkel S. | ||
76' | 1-2 | Weslley Patati | ||
Turgeman A. | 2-2 | 90' |
Số liệu thống kê Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv |
||||
Hapoel Beer Sheva | Maccabi Tel Aviv | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
489 |
|
Số đường chuyền |
|
295 |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
3 |
|
Cứu thua |
|
8 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
6 |
|
Thử thách |
|
17 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
78 |
39 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |