
Diễn biến chính Hansa Rostock vs Hamburger SV |
||||
34' | 0-1 | Dompe J. | ||
(34)↑(29)↓ | 46' | |||
49' | (33)↑(28)↓ | |||
Perea J. J. | 1-1 | 50' | ||
71' | (11)↑(18)↓ | |||
(27)↑(10)↓ | 72' | |||
(45)↑(18)↓ | 81' | |||
Gudjohnsen S. | 2-1 | 82' | ||
86' | 2-2 | Glatzel R. | ||
88' | (36)↑(10)↓ | |||
88' | (20)↑(23)↓ | |||
88' | (4)↑(35)↓ | |||
(8)↑(14)↓ | 90' | |||
(28)↑(26)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Hansa Rostock vs Hamburger SV |
||||
Hansa Rostock | Hamburger SV | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
5 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
20 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
358 |
|
Số đường chuyền |
|
520 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
20 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
15 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
23 |
|
Ném biên |
|
24 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
20 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
114 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |