
Diễn biến chính Hannover 96 vs Darmstadt |
||||
46' | (21)↑(16)↓ | |||
62' | 0-1 | Forster P. | ||
(16)↑(32)↓ | 63' | |||
(7)↑(9)↓ | 63' | |||
65' | (13)↑(2)↓ | |||
65' | (19)↑(9)↓ | |||
Lee Hyun-ju | 1-1 | 68' | ||
72' | 1-2 | Nurnberger F. | ||
(25)↑(11)↓ | 77' | |||
82' | (5)↑(18)↓ | |||
(10)↑(13)↓ | 83' | |||
(29)↑(38)↓ | 83' | |||
89' | (11)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Hannover 96 vs Darmstadt |
||||
Hannover 96 | Darmstadt | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
362 |
|
Số đường chuyền |
|
530 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
6 |
|
Cứu thua |
|
7 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
21 |
|
Ném biên |
|
18 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
29 |
|
Long pass |
|
48 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |