
Diễn biến chính Hamburger SV vs Nurnberg |
||||
Elfadli D. | 1-0 | 15' | ||
(20)↑(14)↓ | 31' | |||
63' | 1-1 | Emreli M. | ||
(10)↑(17)↓ | 64' | |||
(45)↑(7)↓ | 64' | |||
68' | (36)↑(30)↓ | |||
71' | (21)↑(3)↓ | |||
71' | (18)↑(17)↓ | |||
(11)↑(27)↓ | 75' | |||
(2)↑(33)↓ | 75' | |||
84' | (14)↑(9)↓ |
Số liệu thống kê Hamburger SV vs Nurnberg |
||||
Hamburger SV | Nurnberg | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
11 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
11 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
415 |
|
Số đường chuyền |
|
533 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
90% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
14 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
10 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
7 |
|
Ném biên |
|
24 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
7 |
|
Thử thách |
|
2 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
9 |
|
Long pass |
|
24 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
103 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
47 |