
Diễn biến chính Galatasaray vs Fenerbahce |
||||
21' | Djiku A. | |||
65' | (15)↑(8)↓ | |||
71' | 0-1 | Soyuncu C. | ||
(7)↑(17)↓ | 73' | |||
(18)↑(8)↓ | 74' | |||
(14)↑(25)↓ | 80' | |||
83' | (9)↑(23)↓ | |||
(95)↑(10)↓ | 84' | |||
(20)↑(22)↓ | 84' | |||
89' | (19)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Galatasaray vs Fenerbahce |
||||
Galatasaray | Fenerbahce | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
5 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
7 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
0 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
68% |
|
Kiểm soát bóng |
|
32% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
475 |
|
Số đường chuyền |
|
207 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
65% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
1 |
|
Cứu thua |
|
0 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
23 |
|
Ném biên |
|
16 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
8 |
|
Thử thách |
|
6 |
114 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |