
Bắt đầu: 28/10/2023 13:00
Sân: Hiroki Kasahara
Diễn biến chính FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
48' | 0-1 | Kato M. | ||
Araki H.(OW) | 1-1 | 62' | ||
(33)↑(15)↓ | 72' | |||
75' | 1-2 | Mitsuta M. | ||
(10)↑(40)↓ | 79' | |||
(29)↑(9)↓ | 79' | |||
88' | (16)↑(14)↓ | |||
(17)↑(49)↓ | 88' | |||
88' | (13)↑(9)↓ | |||
Nakagawa T. | 90' |
Số liệu thống kê FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
FC Tokyo | Hiroshima Sanfrecce | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
23 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
422 |
|
Số đường chuyền |
|
324 |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
8 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
6 |
|
Cứu thua |
|
3 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
27 |
4 |
|
Substitution |
|
2 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
27 |
6 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |