
Diễn biến chính FC Cincinnati vs Montreal Impact |
||||
Waterman J.(OW) | 1-0 | 2' | ||
Acosta L. | 2-0 | 26' | ||
46' | (2)↑(24)↓ | |||
46' | (14)↑(9)↓ | |||
46' | (21)↑(10)↓ | |||
Vazquez B. | 3-0 | 65' | ||
(7)↑(14)↓ | 66' | |||
(13)↑(2)↓ | 67' | |||
70' | (26)↑(4)↓ | |||
(26)↑(5)↓ | 74' | |||
(28)↑(31)↓ | 75' | |||
77' | (17)↑(11)↓ | |||
(8)↑(19)↓ | 81' |
Số liệu thống kê FC Cincinnati vs Montreal Impact |
||||
FC Cincinnati | Montreal Impact | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
437 |
|
Số đường chuyền |
|
505 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
14 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |