
Diễn biến chính FC Cincinnati vs Charlotte FC |
||||
Barreal A. | 1-0 | 45' | ||
Boupendza A. | 2-0 | 50' | ||
60' | (20)↑(24)↓ | |||
60' | (18)↑(9)↓ | |||
(7)↑(93)↓ | 74' | |||
(14)↑(19)↓ | 74' | |||
Acosta L. | 3-0 | 78' | ||
83' | (7)↑(10)↓ | |||
83' | (17)↑(22)↓ | |||
83' | (33)↑(11)↓ | |||
(2)↑(13)↓ | 84' | |||
(8)↑(10)↓ | 85' | |||
(28)↑(31)↓ | 89' |
Số liệu thống kê FC Cincinnati vs Charlotte FC |
||||
FC Cincinnati | Charlotte FC | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
352 |
|
Số đường chuyền |
|
520 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
0 |
|
Cứu thua |
|
5 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
21 |
|
Ném biên |
|
25 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
5 |
11 |
|
Thử thách |
|
6 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
77 |