
Diễn biến chính FC Barcelona vs Alaves |
||||
14' | (15)↑(10)↓ | |||
(16)↑(6)↓ | 14' | |||
(21)↑(17)↓ | 46' | |||
(24)↑(4)↓ | 46' | |||
Lewandowski R. | 1-0 | 61' | ||
(7)↑(11)↓ | 67' | |||
76' | (11)↑(18)↓ | |||
76' | (16)↑(7)↓ | |||
(35)↑(3)↓ | 83' | |||
90' | (9)↑(6)↓ | |||
(18)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê FC Barcelona vs Alaves |
||||
FC Barcelona | Alaves | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
20 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
70% |
|
Kiểm soát bóng |
|
30% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
624 |
|
Số đường chuyền |
|
249 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
2 |
|
Việt vị |
|
11 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
38 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
6 |
|
Substitution |
|
4 |
19 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
26 |
|
Ném biên |
|
27 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
3 |
|
Thử thách |
|
10 |
26 |
|
Long pass |
|
18 |
149 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
32 |