
Diễn biến chính Everton vs Nottingham Forest |
||||
Gueye I. | 1-0 | 29' | ||
53' | (21)↑(20)↓ | |||
(14)↑(9)↓ | 67' | |||
(37)↑(21)↓ | 67' | |||
McNeil D. | 2-0 | 76' | ||
80' | (22)↑(16)↓ | |||
80' | (37)↑(28)↓ | |||
80' | (27)↑(14)↓ | |||
(28)↑(14)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Everton vs Nottingham Forest |
||||
Everton | Nottingham Forest | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
375 |
|
Số đường chuyền |
|
573 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
22 |
|
Ném biên |
|
23 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
115 |
48 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |