
Diễn biến chính Everton vs Burnley |
||||
Calvert-Lewin D. | 1-0 | 45' | ||
61' | (22)↑(23)↓ | |||
67' | O''Shea D. | |||
69' | (8)↑(34)↓ | |||
(11)↑(18)↓ | 83' | |||
84' | (9)↑(20)↓ | |||
84' | (25)↑(3)↓ | |||
84' | (7)↑(47)↓ | |||
(14)↑(9)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Everton vs Burnley |
||||
Everton | Burnley | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
21 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
294 |
|
Số đường chuyền |
|
523 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
10 |
|
Việt vị |
|
1 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
2 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
21 |
|
Ném biên |
|
21 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
104 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |