
Diễn biến chính Dundee United vs Kilmarnock |
||||
60' | (1)↑(20)↓ | |||
67' | (24)↑(11)↓ | |||
Dalby S. | 1-0 | 79' | ||
(12)↑(10)↓ | 84' | |||
87' | (23)↑(9)↓ | |||
87' | (16)↑(31)↓ | |||
87' | (14)↑(6)↓ | |||
(20)↑(9)↓ | 87' | |||
90' | 1-1 | Anderson B. | ||
(29)↑(17)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Dundee United vs Kilmarnock |
||||
Dundee United | Kilmarnock | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
1 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
8 |
|
Cản sút |
|
3 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
344 |
|
Số đường chuyền |
|
313 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
67% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
63 |
|
Đánh đầu |
|
51 |
27 |
|
Đánh đầu thành công |
|
30 |
6 |
|
Cứu thua |
|
6 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
26 |
|
Ném biên |
|
23 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
9 |
|
Thử thách |
|
15 |
24 |
|
Long pass |
|
18 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |