
Diễn biến chính Doncaster Rovers vs Walsall |
||||
Ironside J. | 1-0 | 39' | ||
46' | (23)↑(9)↓ | |||
(14)↑(10)↓ | 63' | |||
67' | (39)↑(12)↓ | |||
74' | (11)↑(18)↓ | |||
Adelakun H. | 2-0 | 77' | ||
82' | (26)↑(25)↓ | |||
(8)↑(37)↓ | 85' | |||
(21)↑(47)↓ | 85' | |||
90' | 2-1 | Hutchinson I. | ||
(25)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Doncaster Rovers vs Walsall |
||||
Doncaster Rovers | Walsall | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
6 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
414 |
|
Số đường chuyền |
|
312 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
73 |
|
Đánh đầu |
|
59 |
42 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
26 |
|
Ném biên |
|
35 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
9 |
|
Thử thách |
|
15 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
121 |
25 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |