
Diễn biến chính DC United vs San Jose Earthquakes |
||||
(9)↑(12)↓ | 72' | |||
76' | (22)↑(35)↓ | |||
76' | (55)↑(30)↓ | |||
(22)↑(10)↓ | 81' | |||
83' | (9)↑(11)↓ | |||
(19)↑(6)↓ | 87' | |||
90' | Beason T. | |||
90' | (19)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê DC United vs San Jose Earthquakes |
||||
DC United | San Jose Earthquakes | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
19 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
6 |
|
Cản sút |
|
3 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
382 |
|
Số đường chuyền |
|
435 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
46 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
8 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
18 |
|
Ném biên |
|
10 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
8 |
|
Thử thách |
|
9 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
89 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |