
Bắt đầu: 10/03/2024 11:05
Sân: Ryo Tanimoto
Diễn biến chính Consadole Sapporo vs Urawa Red Diamonds |
||||
30' | 0-1 | Sakai H. | ||
43' | (20)↑(28)↓ | |||
52' | (24)↑(30)↓ | |||
52' | (12)↑(38)↓ | |||
(16)↑(99)↓ | 71' | |||
(37)↑(18)↓ | 71' | |||
(35)↑(11)↓ | 71' | |||
(30)↑(27)↓ | 77' | |||
83' | (66)↑(3)↓ | |||
83' | (6)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Consadole Sapporo vs Urawa Red Diamonds |
||||
Consadole Sapporo | Urawa Red Diamonds | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
568 |
|
Số đường chuyền |
|
377 |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
28 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
28 |
7 |
|
Thử thách |
|
20 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |