
Diễn biến chính Clermont vs Le Havre |
||||
Muhammed Cham | 1-0 | 12' | ||
Rashani E. | 30' | |||
45' | 1-1 | Ayew A. | ||
Muhammed Cham | 2-1 | 45' | ||
60' | (8)↑(94)↓ | |||
61' | (21)↑(11)↓ | |||
66' | Targhalline O. | |||
(97)↑(2)↓ | 75' | |||
(12)↑(6)↓ | 75' | |||
(95)↑(26)↓ | 78' | |||
84' | (29)↑(14)↓ | |||
85' | (7)↑(93)↓ | |||
85' | (13)↑(28)↓ | |||
(8)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Clermont vs Le Havre |
||||
Clermont | Le Havre | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
1 |
|
Red card |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
322 |
|
Số đường chuyền |
|
469 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
5 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
13 |
|
Ném biên |
|
18 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
5 |
12 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
63 |
|
Pha tấn công |
|
112 |
20 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
55 |