
Diễn biến chính Chicago Fire vs FC Cincinnati |
||||
39' | 0-1 | Boupendza A. | ||
Shaqiri X. | 1-1 | 45' | ||
63' | (15)↑(2)↓ | |||
68' | 1-2 | Robinson M. | ||
(31)↑(23)↓ | 75' | |||
(19)↑(21)↓ | 75' | |||
80' | (17)↑(9)↓ | |||
(8)↑(10)↓ | 86' | |||
87' | (22)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Chicago Fire vs FC Cincinnati |
||||
Chicago Fire | FC Cincinnati | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
9 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
446 |
|
Số đường chuyền |
|
426 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
4 |
|
Cứu thua |
|
0 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
17 |
|
Ném biên |
|
15 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
88 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
67 |