
Diễn biến chính Chelsea vs Nottingham Forest |
||||
45' | (21)↑(28)↓ | |||
48' | 0-1 | Elanga A. | ||
(20)↑(23)↓ | 62' | |||
(11)↑(21)↓ | 62' | |||
65' | (11)↑(9)↓ | |||
72' | (29)↑(24)↓ | |||
72' | (3)↑(5)↓ | |||
73' | (8)↑(43)↓ | |||
(29)↑(25)↓ | 77' | |||
(10)↑(27)↓ | 77' |
Số liệu thống kê Chelsea vs Nottingham Forest |
||||
Chelsea | Nottingham Forest | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
0 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
13 |
|
Cản sút |
|
0 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
76% |
|
Kiểm soát bóng |
|
24% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
713 |
|
Số đường chuyền |
|
230 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
26 |
|
Ném biên |
|
16 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
6 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
144 |
|
Pha tấn công |
|
66 |
97 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |