
Diễn biến chính Charlotte FC vs FC Cincinnati |
||||
Swiderski K. | 1-0 | 14' | ||
Swiderski K. | 2-0 | 24' | ||
(2)↑(20)↓ | 36' | |||
52' | 2-1 | Acosta L. | ||
59' | (8)↑(17)↓ | |||
(7)↑(18)↓ | 60' | |||
(22)↑(17)↓ | 60' | |||
68' | 2-2 | Barreal A. | ||
75' | Murphy I. | |||
82' | (26)↑(93)↓ | |||
82' | (2)↑(13)↓ | |||
(6)↑(24)↓ | 82' | |||
(Agyemang P.)↑(8)↓ | 82' | |||
87' | (28)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Charlotte FC vs FC Cincinnati |
||||
Charlotte FC | FC Cincinnati | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
0 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
382 |
|
Số đường chuyền |
|
396 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
6 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
19 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
4 |
9 |
|
Thử thách |
|
14 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
70 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |