
Diễn biến chính Barrow vs Doncaster Rovers |
||||
28' | 0-1 | Olowu J. | ||
29' | 0-2 | Molyneux L. | ||
Acquah E. | 1-2 | 45' | ||
61' | (8)↑(15)↓ | |||
62' | (22)↑(27)↓ | |||
(29)↑(5)↓ | 64' | |||
(11)↑(39)↓ | 64' | |||
(23)↑(9)↓ | 75' | |||
78' | 1-3 | Molyneux L. | ||
80' | (11)↑(18)↓ | |||
80' | (9)↑(7)↓ | |||
80' | (14)↑(20)↓ | |||
(33)↑(30)↓ | 84' | |||
(4)↑(14)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Barrow vs Doncaster Rovers |
||||
Barrow | Doncaster Rovers | |||
12 |
|
Phạt góc |
|
5 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
311 |
|
Số đường chuyền |
|
344 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
4 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
12 |
|
Ném biên |
|
28 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
7 |
|
Thử thách |
|
2 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
34 |
|
Long pass |
|
17 |
125 |
|
Pha tấn công |
|
78 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |