
Diễn biến chính Austin FC vs FC Dallas |
||||
51' | 0-1 | Ansah E. | ||
Cascante J. | 1-1 | 54' | ||
Rubio D. | 2-1 | 70' | ||
71' | (23)↑(31)↓ | |||
(29)↑(16)↓ | 78' | |||
81' | (6)↑(18)↓ | |||
81' | (77)↑(11)↓ | |||
81' | (16)↑(22)↓ | |||
(2)↑(11)↓ | 84' | |||
(9)↑(14)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Austin FC vs FC Dallas |
||||
Austin FC | FC Dallas | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
67% |
|
Kiểm soát bóng |
|
33% |
67% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
33% |
560 |
|
Số đường chuyền |
|
269 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
24 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
2 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
74 |
69 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |