
Diễn biến chính Austin FC vs DC United |
||||
Bruin W. | 1-0 | 11' | ||
Driussi S. | 2-0 | 21' | ||
46' | (21)↑(8)↓ | |||
46' | (9)↑(84)↓ | |||
46' | (2)↑(14)↓ | |||
(2)↑(15)↓ | 54' | |||
(24)↑(29)↓ | 62' | |||
Hedges M. | 3-0 | 64' | ||
73' | (7)↑(31)↓ | |||
(30)↑(10)↓ | 73' | |||
(9)↑(7)↓ | 73' | |||
(6)↑(33)↓ | 73' | |||
79' | (22)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Austin FC vs DC United |
||||
Austin FC | DC United | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
7 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
372 |
|
Số đường chuyền |
|
430 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
43 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
8 |
|
Cứu thua |
|
0 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
17 |
|
Ném biên |
|
21 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
6 |
|
Thử thách |
|
3 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
54 |
|
Pha tấn công |
|
121 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
81 |