
Diễn biến chính Atlanta United vs Charlotte FC |
||||
Almada T. | 1-0 | 35' | ||
40' | 1-1 | Williams D.(OW) | ||
56' | 1-2 | Abada L. | ||
(7)↑(29)↓ | 62' | |||
(35)↑(13)↓ | 62' | |||
(16)↑(3)↓ | 62' | |||
68' | 1-3 | Abada L. | ||
(24)↑(5)↓ | 73' | |||
Silva X. | 2-3 | 76' | ||
(20)↑(9)↓ | 77' | |||
82' | (28)↑(30)↓ | |||
82' | (25)↑(11)↓ | |||
90' | (10)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Atlanta United vs Charlotte FC |
||||
Atlanta United | Charlotte FC | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
564 |
|
Số đường chuyền |
|
368 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
9 |
|
Thử thách |
|
4 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
90 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |