
Diễn biến chính AS Roma vs Empoli |
||||
45' | 0-1 | Gyasi E. | ||
(59)↑(19)↓ | 46' | |||
58' | (99)↑(17)↓ | |||
61' | 0-2 | Colombo L. | ||
(28)↑(4)↓ | 62' | |||
63' | (13)↑(3)↓ | |||
63' | (32)↑(93)↓ | |||
(35)↑(16)↓ | 63' | |||
(14)↑(18)↓ | 77' | |||
Shomurodov E. | 1-2 | 80' | ||
87' | (19)↑(29)↓ | |||
88' | (30)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê AS Roma vs Empoli |
||||
AS Roma | Empoli | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
27 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
10 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
71% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
29% |
616 |
|
Số đường chuyền |
|
230 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
33 |
|
Ném biên |
|
8 |
3 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
5 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
10 |
|
Long pass |
|
15 |
138 |
|
Pha tấn công |
|
52 |
78 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
18 |