
Diễn biến chính AJ Auxerre vs Paris FC |
||||
Sinayoko L. | 1-0 | 22' | ||
Onaiwu A. | 2-0 | 57' | ||
70' | (20)↑(12)↓ | |||
70' | (18)↑(10)↓ | |||
83' | (7)↑(17)↓ | |||
84' | (23)↑(4)↓ | |||
(35)↑(10)↓ | 88' | |||
(75)↑(45)↓ | 88' | |||
88' | (2)↑(27)↓ | |||
(18)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê AJ Auxerre vs Paris FC |
||||
AJ Auxerre | Paris FC | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
1 |
|
Cản sút |
|
0 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
430 |
|
Số đường chuyền |
|
576 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
10 |
|
Thử thách |
|
15 |
128 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
55 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |