
Diễn biến chính AFC Ajax vs Heracles Almelo |
||||
(12)↑(1)↓ | 32' | |||
45' | (17)↑(23)↓ | |||
45' | 0-1 | Engels M. | ||
Jakov Medic | 1-1 | 45' | ||
(6)↑(8)↓ | 61' | |||
68' | (7)↑(24)↓ | |||
69' | (12)↑(15)↓ | |||
69' | (18)↑(10)↓ | |||
Kudus M. | 2-1 | 75' | ||
Bergwijn S. | 3-1 | 85' | ||
(5)↑(17)↓ | 89' | |||
89' | (30)↑(29)↓ | |||
(11)↑(9)↓ | 89' | |||
Bergwijn S. | 4-1 | 90' |
Số liệu thống kê AFC Ajax vs Heracles Almelo |
||||
AFC Ajax | Heracles Almelo | |||
13 |
|
Phạt góc |
|
4 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
31 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
13 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
8 |
|
Cản sút |
|
4 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
71% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
29% |
513 |
|
Số đường chuyền |
|
220 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
1 |
|
Cứu thua |
|
9 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
20 |
|
Ném biên |
|
17 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
3 |
|
Thử thách |
|
6 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
120 |
|
Pha tấn công |
|
55 |
87 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |